ứ hự

ứ hự

Một người đàn ông ứ hự khi phải nhấc một chiếc hòm nặng.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Từ biểu lộ sự khó chịu, bất mãn hoặc từ chối: "ứ hự" tiếng thốt ra để thể hiện thái độ không hài lòng, miễn cưỡng, hoặc muốn khước từ một điều đó.
    • Từ đệm trong văn thơ cổ: "ứ hự" còn được dùng như một tiếng đệm, mang sắc thái bâng khuâng, nhấn mạnh tâm trạng của nhân vật.
dụ sử dụng
  • Biểu lộ sự bất mãn, từ chối:

    • Anh ta chỉ "ứ hự" một tiếng rồi bỏ đi. (Anh ta tỏ thái độ khó chịu bằng tiếng thốt ngắn rồi rời khỏi.)
    • Khi bị ép làm việc đó, ấy "ứ hự" không chịu. ( ấy phát ra tiếng từ chối không muốn làm.)
  • Trong văn thơ cổ:

    • "Giang sơn một gánh giữa đồng, thuyền quyên ứ hự anh hùng nhớ chăng" (Nguyễn Công Trứ) — Câu thơ dùng "ứ hự" để diễn tả lời từ chối hoặc thái độ băn khoăn của người con gái khi nhắc đến anh hùng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ứ hự" như tiếng đệm ngữ khí: Trong văn học cổ, "ứ hự" không chỉ thán từ thông thường còn mang chức năng biểu cảm, làm nổi bật tâm trạng nhân vật.
    • "Ứ hự" trong câu thơ trên gợi sự e thẹn, ngập ngừng của người thuyền quyên. (Tiếng thốt ấy thể hiện sự miễn cưỡng nhưng cũng đầy duyên dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ừ hự: dạng viết khác, ít phổ biến hơn, nhưng mang cùng ý nghĩa.
  • Hự: từ đơn lẻ, cũng biểu thị sự khó chịu hoặc đau đớn.
    • Anh ấy "hự" một tiếng khi vấp ngã. (Tiếng thốt ra do đau đớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ừm: tiếng đệm biểu lộ sự ngần ngại, không dứt khoát.
  • Hừ: thể hiện sự bất mãn, khinh thường.
  • Chà: thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • Ứ hự không nói: chỉ thái độ im lặng nhưng tỏ ra bất mãn hoặc từ chối.
    • Hỏi cũng chỉ "ứ hự" không nói, chắc giận rồi. ( im lặng với tiếng thốt nhỏ, biểu hiện sự không hài lòng.)